Chia sẻ từ một phản biện

Trong vài năm gần đây, mình đã được mời phản biện cho rất nhiều tạp chí hàng đầu trong lĩnh vực luật SHTT (như JIPLP, Journal of World IP) cũng như các tạp chí chung như Asian Journal of Comparative Law. Các lĩnh vực mà mình phản biện không chỉ gói gọn trong luật SHTT mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như doanh nghiệp, tôn giáo, nguyên tắc xét xử nói chung. Các khu vực tài phán cũng khá đa dạng, từ Việt Nam đến Indonesia và cả các khu vực châu Phi. Trong quá trình phản biện, tỉ lệ mình đề nghị từ chối đăng khá cao, phải gần hơn 90%. Lý do từ chối có thể khác nhau tùy từng bài và từng lĩnh vực, nhưng nhìn chung có các ý chính mà mình sẽ chia sẻ sau đây. Hy vọng bài này của mình sẽ giúp ích cho tác giả Việt Nam, những đồng nghiệp đang có ý định xuất bản quốc tế sẽ tham khảo và cân nhắc trước khi bấm nút “Submit”.


1. Mở đầu dài, chung chung và thiếu trọng tâm

Có thể nói đây là lỗi phổ biến nhất. Trong bài trước, mình từng kể về lời khuyên của GS hướng dẫn thứ hai: “Hãy nói rõ ngay từ đầu.” Lúc đó mình đã thấy nó đặc biệt, nhưng càng đọc và phản biện nhiều, mình càng hiểu vì sao lời khuyên ấy quan trọng đến vậy.

Rất nhiều bài khiến mình phải đọc hai, ba trang mở đầu mà vẫn chưa biết tác giả đang bàn về điều gì. Thay vì nêu vấn đề và luận điểm chính, phần giới thiệu lại vòng vo với lịch sử pháp lý, định nghĩa, hoặc mô tả bối cảnh. Đôi khi phải đến giữa bài, mình mới đoán ra câu hỏi nghiên cứu hoặc lập luận chính, mà đến lúc đó, reviewer đã mất hứng thú hoặc không còn kiên nhẫn. Nếu bạn không nói rõ ngay từ đầu bài viết của mình nhằm trả lời câu hỏi gì, phần lớn reviewer sẽ cau này, dừng đọc và tự hỏi.

Chẳng hạn trong lĩnh vực luật SHTT, mình đã rất nhiều lần đọc các tác giả mô tả SHTT là gì, hoặc luật bản quyền là gì, hoặc internet và công nghệ thay đổi cuộc sống và lĩnh vực pháp luật SHTT như thế nào. Sẽ không có vấn đề gì nếu những thông tin này có thể mô tả trong 2-3 câu. Nhiều hơn nữa thật sự không cần thiết vì đây là những điều mà ai cũng biết, nhất là phản biện của bạn. Vậy nên bạn phải viết cách nào đó mà luận điểm của bạn phải rõ ràng ngay trang đầu, hay cùng lắm là sang trang thứ hai. Sang tới trang thứ 3, khả năng cao là bài viết của bạn đã mất đi đọc giả đầu tiên và quan trọng nhất.


2. Luận điểm thiếu tập trung, kết luận dễ đoán

Nhiều bài viết có kết luận quá hiển nhiên. Ví dụ, có một bài so sánh tiền thù lao (royalty) của quyền tác giả giữa Việt Nam và Mỹ. Đây là một điều quá dễ đoán, không cần là phản biện mà chỉ cần là một người trong lĩnh vực, thậm chí một sinh viên học luật SHTT có thể đã đoán được kết quả: Việt Nam còn thiếu nhiều cơ chế như Mỹ nên tiền thù lao sẽ thấp. Nếu người đọc có thể đoán được kết luận từ tiêu đề, thì bài viết không mang lại một góc nhìn mới mẻ, hay nói cách khác, bạn không có đóng góp gì cho nghiên cứu.

So sánh chỉ có ý nghĩa khi nó phát hiện điều gì đó đáng chú ý, không chỉ liệt kê điểm giống và khác. Nếu bạn so sánh hai hệ thống đã biết khác biệt, hãy giải thích vì sao sự khác biệt đó quan trọng. Nếu so sánh hai hệ tương tự, hãy chỉ ra điểm bất ngờ hoặc gợi mở mà người khác chưa nói đến.

Bên cạnh đó, một biến thể khác của việc so sánh hiển nhiên là một số tác giả cố mở rộng quá mức. Ví dụ, phần mở đầu nói so sánh Việt Nam và Mỹ, nhưng giữa bài lại thêm Nhật, EU, hoặc hệ thống khác mà không giải thích rõ lý do. Điều đó chỉ khiến bài bị loãng và khiến phản biện hoang mang.

Hãy tự hỏi:

  • Mình đang so sánh cái gì và để làm gì?
  • So sánh này tiết lộ điều gì mới?
  • Kết quả có thật sự mở rộng hiểu biết, hay chỉ xác nhận điều ai cũng biết?

Ngoài ra khi bạn chọn một hay nhiều hệ thống để so sánh, bạn cần đưa ra lý do cho sự chọn lựa này để chứng minh rằng đây không phải vì “tiện tay” mà có sự suy xét cẩn trọng. Điều này cho thấy nghiên cứu của bạn nghiêm túc và đồng thời, giảm bớt phản hồi nhận xét của phản biện.


3. Đừng định nghĩa những điều ai cũng biết

Đây là thói quen khá đặc trưng của các tác giả Việt Nam, và mình hoàn toàn hiểu vì sao. Có thể đối với các nghiên cứu trong nước, việc cẩn thận định nghĩa từng khái niệm là điều được mong đợi. (Thậm chí luật Việt Nam cũng làm điều tương tự). Nhưng với các tạp chí quốc tế, điều đó đôi khi trở thành rườm rà.

Ví dụ mình từng đọc bài dành cả một trang chỉ để phân tích tại sao dùng “digital transformation” thay vì “digital change”. Hoặc một bài khác giải thích “nhãn hiệu là gì” bằng cách trích dẫn TRIPS, Luật SHTT Việt Nam, rồi kết luận rằng “nhãn hiệu là dấu hiệu để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ”! Nếu thuật ngữ không gây tranh cãi, không mới, và không được bạn sử dụng theo nghĩa đặc biệt, thì không cần định nghĩa dài dòng. Người đọc của tạp chí pháp lý đã hiểu các khái niệm cơ bản.

Nếu bạn định giải thích một khái niệm, hãy tự hỏi các câu sau:

  • Định nghĩa này giúp sáng tỏ, hay chỉ để điền vào chỗ trống?
  • Thuật ngữ này có cần tranh luận không?
  • Đoạn này có thể rút ngắn hoặc bỏ mà không ảnh hưởng ý chính không?

Học cách tin tưởng người đọc cũng là một phần của viết học thuật.


4. Viết về chủ đề “hot” nhưng nội dung rỗng

Không có gì sai khi chọn chủ đề thời sự. Nhưng rất nhiều bài chạy theo từ khóa thịnh hành mà không có chiều sâu. AI là một ví dụ như vậy. Sự trỗi dậy của AI dẫn đến rất nhiều bài viết cố gắng đưa AI vào nghiên cứu, bất chấp điều này có phù hợp hay không. Chẳng hạn, một bài nói về “AI và tôn giáo”, trong đó tác giả coi việc livestream nghi lễ là “một hình thức AI”. Ý tưởng nghe mới mẻ, nhưng không có nền tảng kỹ thuật hay phân tích pháp lý thực chất. Bài viết nhầm giữa công nghệ và xu hướng.

Nếu muốn viết về chủ đề đang “hot”, hãy tự hỏi:

  • Mình có đủ hiểu biết để viết không?
  • Mình đang thực sự đóng góp điều gì, hay chỉ gắn nhãn “AI” (hoặc bất kì từ trendy nào bạn có thể nghĩ ra để điền vào chỗ trống) để hợp mốt?

5. Phê phán chính sách ≠ Nghiên cứu học thuật

Đây là chỗ dễ nhầm nhất. Mình thường thấy nhiều bài dành kha khá trang mô tả việc thực thi pháp luật ở Việt Nam yếu, rồi kết luận rằng “cơ quan thực thi chưa làm tốt” và dừng ở đó. Quan sát này có thể đúng, nhưng đó chưa phải nghiên cứu.

Một bài học thuật cần khung phân tích, ví dụ:

  • Vì sao chính sách thất bại?
  • Có yếu tố thể chế hoặc thiết kế nào dẫn đến điều đó không?
  • Hiện tượng này nói gì về lý thuyết pháp lý hay chính trị công?

Nếu bài chỉ dừng ở mức mô tả hoặc phàn nàn, thì đó là ý kiến, không phải nghiên cứu.


6. Trích dẫn cẩu thả

Trích dẫn trong NCKH pháp lí không phải là chuyện nhỏ, mà là chuyện to, rất rất to. Nó không chỉ nói lên mức độ tin cậy và sự nghiêm ngặt của nghiên cứu mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp của tác giả. Có hai hệ thống trích dẫn phổ biến trên thế giới trong ngành luật: Harvard và OSCOLA (xuất phát từ Oxford), trong đó OSCOLA gần như hệ thống mặc định cho nhiều tạp chí ở châu ÂU, Anh, Úc và thậm chí cả Singapore, Hồng Kông. Vì vậy, các tác giả Việt Nam cần phải rèn luyện thành thạo việc sử dụng OSCOLA.

Hai lỗi phổ biến nhất mà mình thường gặp ở trích dẫn là:

  • Nhầm giữa footnotes và endnotes: OSCOLA yêu cầu footnotes, không phải ghi chú cuối bài. Một số tác giả vẫn để toàn bộ tài liệu tham khảo ở cuối, điều đó khiến việc đọc và kiểm chứng khó khăn.
  • Thiếu pinpoint citation: Trích dẫn mà không nêu số trang cụ thể (ví dụ chỉ ghi “Smith, Constitutional Law (2020)” thay vì “Smith, Constitutional Law (2020) 45-47”) là không đủ chính xác.

Khi bài viết trình bày sai chuẩn trích dẫn, phản biện sẽ dễ cho rằng tác giả chưa quen với chuẩn mực quốc tế, dù nội dung có tốt đến đâu.


Viết học thuật không chỉ là việc sắp chữ cho đúng, mà là khẳng định mình như một phần của cộng đồng nghiên cứu của ngành liên quan. Bạn đang bước vào cuộc đối thoại với các học giả khác, vì vậy hãy để người đọc nghe rõ bạn đang nói gì.

Leave a Reply